User Tools

Site Tools


4336--danh-s-ch-s-n-bay-t-i-trung-qu-c-la-gi

Thành phố chính phục vụ ICAO     IATA   Tên sân bay An Huy An Khánh ZSAQ AQG Sân bay An Khánh Thiên Trụ Sơn Trì Châu ZSJH JUH Sân bay Trì Châu Cửu Hoa Sơn Phụ Dương ZSFY FUG Sân bay Tây Quan Phụ Dương Hợp Phì ZSOF HFE Sân bay quốc tế Lạc Cương Hợp Phì Hoàng Sơn ZSTX TXN Sân bay quốc tế Truân Khê Hoàng Sơn Vu Hồ   WHU Sân bay Vu Hồ Tuyên Thành (đang xây dựng) Bắc Kinh Bắc Kinh ZBAA PEK Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh Bắc Kinh ZBBB NAY Sân bay Nam Uyển Bắc Kinh Bắc Kinh Sân bay quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (đang được xây dựng) Cam Túc Đôn Hoàng ZLDH DNH Sân bay Đôn Hoàng Gia Dục Quan (địa cấp thị) ZLJQ JGN Sân bay Gia Dục Quan Lan Châu ZLLL ZGC Sân bay Trung Xuyên Lan Châu Tửu Tuyền ZLJQ CHW Sân bay Tửu Tuyền Khánh Dương ZLQY IQN Sân bay Khánh Dương Cát Lâm Trường Xuân ZYCC CGQ Sân bay quốc tế Đại Phòng Thân Trường Xuân Cát Lâm ZYJL JIL Sân bay Nhị Đài Tử Cát Lâm Thông Hóa ZYTN TNH Sân bay Thông Hóa Duyên Cát ZYYJ YNJ Sân bay Triều Dương Xuyên Duyên Cát Chiết Giang Hàng Châu ZSHC HGH Sân bay quốc tế Tiêu Sơn Hàng Châu Đài Châu ZSLQ HYN Sân bay Lộ Kiều Hoàng Nham Ninh Ba ZSNB NGB Sân bay quốc tế Lịch Xã Ninh Ba Ôn Châu ZSWZ WNZ Sân bay quốc tế Vĩnh Cường Ôn Châu Kim Hoa ZSYW YIW Sân bay Nghĩa Ô Chu Sơn ZSZS HSN Sân bay Chu Gia Tiêm Chu Sơn Giang Tây Cám Châu ZSGZ KOW Sân bay Hoàng Kim Cám Châu Tập An ZSJA JGS Sân bay Tĩnh Cương Sơn Cảnh Đức Trấn ZSJD JDZ Sân bay Cảnh Đức Trấn Cửu Giang ZSJJ JIU Sân bay Lư Sơn Cửu Giang Nam Xương ZSCN KHN Sân bay quốc tế Xương Bắc Nam Xương Giang Tô Thường Châu ZSCG CZX Sân bay Bôn Ngưu Thường Châu Liên Vân Cảng ZSLG LYG Sân bay Bạch Tháp Phụ Liên Vân Cảng Nam Kinh ZSNJ NKG Sân bay quốc tế Lộc Khẩu Nam Kinh Nam Thông ZSNT NTG Sân bay Hưng Thông Nam Thông Tô Châu ZSSZ SZV Sân bay Quang Phúc Tô Châu Vô Tích ZSWX WUX Sân bay Thạc Phóng Vô Tích Từ Châu ZSXZ XUZ Sân bay Quan Âm Từ Châu Hà Bắc Tần Hoàng Đảo ZBSH SHP Sân bay Sơn Hải Quan Tần Hoàng Đảo Thạch Gia Trang ZBSJ SJW Sân bay quốc tế Chính Định Thạch Gia Trang Hình Đài ZBXT XNT Sân bay Hình Đài Hà Nam An Dương ZHAY AYN Sân bay An Dương Lạc Dương ZHLY LYA Sân bay Lạc Dương Nam Dương, Hà Nam ZHNY NNY Sân bay Khương Doanh Nam Dương Trịnh Châu ZHCC CGO Sân bay quốc tế Tân Trịnh Trịnh Châu Hắc Long Giang Cáp Nhĩ Tân ZYHB HRB Sân bay quốc tế Thái Bình Cáp Nhĩ Tân Hắc Hà ZYHE HEK Sân bay Hắc Hà Giai Mộc Tư ZYJM JMU Sân bay Giai Mộc Tư Mẫu Đơn Giang ZYMD MDG Sân bay Hải Lãng Mẫu Đơn Giang Tề Tề Cáp Nhĩ ZYQQ NDG Sân bay Tam Gia Tử Tề Tề Cáp Nhĩ Đại Khánh DQA Sân bay Đại Khánh Hải Nam Hải Khẩu ZJHK[2] HAK Sân bay quốc tế Mỹ Lan Hải Khẩu Tam Á ZGSY SYX Sân bay quốc tế Phượng Hoàng Tam Á Hồ Bắc Ân Thi ZHES ENH Sân bay Ân Thi Kinh Châu ZHSS SHS Sân bay Sa Thị Vũ Hán ZHHH WUH Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán Tương Phàn ZHXF XFN Sân bay Lưu Tập Tương Phàn Nghi Xương ZHYC YIH Sân bay Tam Hiệp Nghi Xương Hồ Nam Thường Đức ZGCD CGD Sân bay Thường Đức Trường Sa ZGHA CSX Sân bay quốc tế Hoàng Hoa Trường Sa Hành Dương ZGHY HNY Sân bay Hành Dương Trương Gia Giới DYG Sân bay Trương Gia Giới Chi Giang HJJ Sân bay Chi Giang Đặc khu hành chính Hồng Kông Hồng Kông VHHH HKG Sân bay quốc tế Hồng Kông (Chek Lap Kok) Liêu Ninh An Sơn ZYAS AOG Sân bay An Sơn Đại Liên Sân bay Đại Trường Sơn Đảo Trường Hải Triều Dương Sân bay Triều Dương Đại Liên ZYTL DLC Sân bay quốc tế Chu Thủy Tử Đại Liên Đan Đông ZYDD DDG Sân bay Đan Đông Cẩm Châu ZYJZ JNZ Sân bay Tiểu Lĩnh Tử Cẩm Châu Thẩm Dương ZYTX SHE Sân bay quốc tế Đào Tiên Thẩm Dương Thẩm Dương Sân bay Liêu Trung Đặc khu hành chính Macau Macau VMMC MFM Sân bay quốc tế Ma Cao Khu tự trị người Hồi Ninh Hạ Ngân Xuyên ZLIC INC Sân bay Hà Liên Sơn Ngân Xuyên Ngân Xuyên     Sân bay Hà Đông Ngân Xuyên Khu tự trị Nội Mông Bao Đầu ZBOW BAV Sân bay Bao Đầu Xích Phong ZBCF CIF Sân bay Xích Phong Hailar ZBLA HLD Sân bay Đông Sơn Hailar Hohhot ZBHH HET Sân bay quốc tế Bạch Tháp Hô Hòa Hạo Đặc Manzhouli NZH Sân bay Manzhouli Ngạc Nhĩ Đa Tư ZBDS DSN Sân bay Ngạc Nhĩ Đa Tư Thông Liêu ZBTL TGO Sân bay Thông Liêu Ulanhot ZBUL HLH Sân bay Ulanhot Ô Hải WUA Sân bay Ô Hải Xilinhot ZBXH XIL Sân bay Xilinhot Phúc Kiến Phúc Châu ZSFZ FOC Sân bay quốc tế Trường Lạc Phúc Châu Long Nham LCX Sân bay Liên Thành Tuyền Châu ZSQZ JJN Sân bay Tấn Giang Tuyền Châu Hạ Môn ZSAM XMN Sân bay quốc tế Cao Khi Hạ Môn Vũ Di Sơn, Nam Bình ZSWY WUS Sân bay Nam Bình Vũ Di Sơn Quảng Đông Quảng Châu ZGGG CAN Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu Mai huyện MXZ Sân bay Mai Huyện Sán Đầu ZGOW SWA Sân bay Sán Đầu Thiều Quan   HSC Sân bay Thiều Quan Thâm Quyến ZGSZ SZX Sân bay quốc tế Bảo An Thâm Quyến Trạm Giang ZGZJ ZHA Sân bay Trạm Giang Chu Hải ZGSD ZUH Sân bay quốc tế Chu Hải Quảng Tây Bắc Hải ZGBH BHY Sân bay Phúc Thành Bắc Hải Quế Lâm ZGKL KWL Sân bay quốc tế Lưỡng Giang Quế Lâm Liễu Châu ZGZH LZH Sân bay Bạch Liên Liễu Châu Nam Ninh ZGNN NNG Sân bay quốc tế Ngô Vu Nam Ninh Ngô Châu ZGWZ WUZ Sân bay Trường Châu Đảo Ngô Châu Quý Châu An Thuận ZUAS AVA Sân bay An Thuận Quý Dương ZUGY KWE Sân bay quốc tế Long Động Bảo Quý Dương Thành phố Lê Bình HZH Sân bay Kiềm Nam Lê Bình Đồng Nhân ZUTR TEN Sân bay Đại Hưng Đồng Nhân Hưng Nghĩa ACX Sân bay Hưng Nghĩa Tôn Nghị ZUZY ZYI Sân bay Tôn Nghị Sơn Đông Tể Nam ZSJN TNA Sân bay Diêu Tường Tể Nam Tể Ninh ZLJN JNG Sân bay Tể Ninh Thanh Đảo ZSQD TAO Sân bay quốc tế Lưu Đình Thanh Đảo Duy Phường ZSWF WEF Sân bay Duy Phường Uy Hải   WEH Sân bay Uy Hải Yên Đài ZSYT YNT Sân bay Lai Sơn Yên Đài Sơn Tây Trường Trì ZBCZ CIH Sân bay Vương Thôn Trường Trì Đại Đồng ZBDT DAT Sân bay Đông Vương Đại Đồng Thái Nguyên ZBYN TYN Sân bay quốc tế Vũ Túc Thái Nguyên Khu tự trị Tân Cương Aksu ZWAK AKU Sân bay Aksu Altay ZWAT AAT Sân bay Altay Fuyun ZWFY FYN Sân bay Fuyun Hami ZWHM HMI Sân bay Hami Hotan ZWTN HTN Sân bay Hotan Karamay ZWKM KRY Sân bay Karamay Kashgar (Kashi) ZWSH KHG Sân bay Kashgar (sân bay Kashi) Korla ZWKL KRL Sân bay Korla Kuqa ZWKC KCA Sân bay Kuqa Ürümqi ZWWW URC Sân bay quốc tế Diwopu Ürümqi Y Ninh ZWYN YIN Sân bay Y Ninh Thanh Hải Golmud ZLGM GOQ Sân bay Golmud Tây Ninh ZLXN XNN Sân bay Tào Gia Bảo Tây Ninh Thiểm Tây Hán Trung ZLHZ HZG Sân bay Hán Trung Tây An ZLXY XIY Sân bay quốc tế Hàm Dương Tây An Duyên An ZLYA ENY Sân bay Duyên An Du Lâm ZLYL UYN Sân bay Tây Sa Du Lâm Thiên Tân Thiên Tân ZBTJ TSN Sân bay quốc tế Tân Hải Thiên Tân Khu tự trị Tây Tạng Lhasa ZULS LXA Sân bay Gonggar Lhasa Chamdo     Sân bay Bangda Chamdo Shiquanhe, Ngari     Sân bay Ngari Tawa   TWY Sân bay Tawa Thượng Hải Thượng Hải ZSSS SHA Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải Thượng Hải ZSPD PVG Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải Trùng Khánh Trùng Khánh ZUCK CKG Sân bay quốc tế Giang Bắc Trùng Khánh Kiềm Giang 黔江     Sân bay Chu Bạch Kiềm Giang (đang xây dựng) Vạn Châu   ZULP   WXN Sân bay Vạn Huyện Tứ Xuyên Thành Đô ZUUU CTU Sân bay quốc tế Song Lưu Thành Đô Nam Sung ZUNC NAO Sân bay Cao Bình Nam Sung Tây Xương ZUXC XIC Sân bay Thanh Sơn Tây Xương Nghi Tân ZUYB YBP Sân bay Lai Bá Nghi Tân Vân Nam Bảo Sơn ZPBS BSD Sân bay Bảo Sơn Đại Lý   DLU Sân bay Đại Lý Địch Khánh   DIG Sân bay Địch Khánh Tây Song Bản Nạp ZPJH JHG Sân bay Gasa Tây Song Bản Nạp Côn Minh ZPPP KMG Sân bay quốc tế Vu Gia Bá Lệ Giang ZPLJ LJG Sân bay Tam Nghĩa Lệ Giang Lộ Tây ZPLX YUM Sân bay Mangshi Lộ Tây Tư Mao ZPSM SYM Sân bay Tư Mao Chiêu Thông ZPZT ZAT Sân bay Chiêu Thông
4336--danh-s-ch-s-n-bay-t-i-trung-qu-c-la-gi.txt · Last modified: 2018/11/07 17:09 (external edit)